letter security
Định nghĩa
Danh từ: Cổ phiếu/trái phiếu không đăng ký – "letter security" chỉ một loại cổ phiếu hoặc trái phiếu không được đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) và do đó không thể được bán ra thị trường công khai. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát hành cổ phiếu không đăng ký cho một nhóm nhà đầu tư được chọn.)
- (Do tính chất hạn chế, cổ phiếu không đăng ký không thể được giao dịch trên sàn chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Letter security" thường được sử dụng trong các thỏa thuận đầu tư riêng lẻ, nơi người mua ký một "letter of intent" (thư ý định) cam kết không bán lại tài sản đó trong một khoảng thời gian nhất định.
- The investor purchased letter securities under a private placement agreement. (Nhà đầu tư đã mua cổ phiếu không đăng ký theo một thỏa thuận phát hành riêng lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Letter stock (n): cổ phiếu không đăng ký (từ đồng nghĩa).
- Restricted security (n): chứng khoán hạn chế (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả letter security).
- Unregistered security (n): chứng khoán chưa đăng ký (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Unregistered stock (n): cổ phiếu chưa đăng ký.
- Private placement security (n): chứng khoán phát hành riêng lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold letter securities: nắm giữ cổ phiếu không đăng ký.
- He has held letter securities for over a year, waiting for the restriction to lift. (Anh ấy đã nắm giữ cổ phiếu không đăng ký hơn một năm, chờ đợi lệnh hạn chế được dỡ bỏ.)
- Sell letter securities: bán cổ phiếu không đăng ký (thường chỉ được phép sau một thời gian nhất định hoặc theo quy định đặc biệt).
- They plan to sell the letter securities once the SEC approves the registration. (Họ dự định bán cổ phiếu không đăng ký một khi SEC chấp thuận đăng ký.)
Thành ngữ liên quan
- Letter security không có thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "under the letter" (theo thư thỏa thuận) đôi khi được dùng trong ngữ cảnh này.
- The shares were issued under the letter, meaning they cannot be traded publicly. (Cổ phiếu được phát hành theo thư thỏa thuận, nghĩa là chúng không thể được giao dịch công khai.)